ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đồng thời" (1件)
đồng thời
日本語
副同時に
Anh ấy vừa học vừa làm đồng thời.
彼は勉強と仕事を同時にしている。
類語検索結果 "đồng thời" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đồng thời" (4件)
10000 đồng thôi cũng được
まあ、10000ドンでも良い
Chỉ 100.000 đồng thôi
10万ドンだけ
Anh ấy vừa học vừa làm đồng thời.
彼は勉強と仕事を同時にしている。
Đồng thời hối thúc Liên Hợp Quốc và các tổ chức quốc tế xử lý
同時に、国連と国際機関に対し、米国による「法違反行為」に対処するよう促した。
